FZS và FZ150i là 2 mẫu xe của Yamaha sở hữu những điểm mạnh riêng và được nhiều người yêu thích. Nhưng do có nhiều điểm tương đồng nên việc so sánh FZS và FZ150i được rất nhiều người quan tâm.
So sánh “ngoại hình” của FZS và FZ150i
Yamaha FZS và FZ150i đã tạo nên một cơn sốt trong phân khúc 150cc tại thị trường Việt Nam năm 2014. Hai mâu xe này đã gây nên nhiều tranh cãi khi “đặt lên bàn cân” so sánh FZS và FZ150i.

Về thiết kế, Yamaha FZ150i mang vẻ “mình hạc xương mai” hơn với những chi tiết thu gọn, thanh thoát. Mặc dù sở hữu trọng lượng 131kg nhưng vẫn có cảm nhận nhỏ gọn, trẻ trung. Bên cạnh đó, Yamaha FZS với phiên bản 2.0 trông có vẻ hầm hố hơn nhiều. Theo ý kiến đánh giá của nhiều người thì phần thiết kế của FZS thu hút hơn FZ150i.
Phiên bản FZS 2.0 (2014) khiến nhiều người thất vọng khi vẫn sử dụng phanh đùm, được xem là một điểm yếu so với FZ150i. Thế nhưng, FZS 2018 đã được trang bị phanh đĩa sau giống với FZ150i.
So sánh giá của FZS và FZ150i
Giá là một trong những yếu tố cần thiết khi so sánh FZS và FZ150i. Tại Indonesia, mức giá của FZ150i cao hơn so với FZS. Thế nhưng, tại thị trường Việt Nam, điều này là ngược lại.

Trong khi FZ150i được nhập chính hãng và bán với giá dao động từ 66 – 67,5 triệu đồng thì giá cho 1 chiếc FZS lên tới 77 triệu đồng. Điều này là do FZS không được nhập chính hãng, chỉ những tư nhân nhập về bán. Có lẽ đây là một lợi thế của FZ150i khi sở hữu mức giá thấp hơn so với FZS.
Thông số kỹ thuật của FZS và FZ150i
Thông số kỹ thuật | Yamaha FZS | Yamaha FZ150i |
---|---|---|
Kích thước | 1.990 x 780 x 1.080mm | 1.950 x 720 x 1.025mm |
Chiều dài trục cơ sở | 1.330 mm | 1.320 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 160mm | 165mm |
Dung tích bình xăng | 12 lít | 11 lít |
Trọng lượng | 137kg | 131kg |
Loại động cơ | Blue-Core SOHC, xilanh đơn, 2 van, phun xăng điện tử | Xy-lanh đơn, làm mát dung dịch, SOHC, công nghệ van biến thiên VVA |
Đường kính x hành trình piston | 57.3mm x 57.9mm | N/A |
Công suất tối đa | 13,2 mã lực ở vòng tua 8000 vòng/phút | 16,3 mã lực ở vòng tua 8.5000 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 12.8 Nm tại vòng tua 6000 v/p | 14,5 Nm tại vòng tua máy 7500 vòng/phút |
Lốp trước | 100/80-17M/C 52P | 90/80 |
Lốp sau | 140/60R17M/C 63P | 130/70 |
Phuộc trước | N/A | Phuộc ống lồng |
Phuộc sau | N/A | Monosock |
Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa đơn 2 piston |
Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa 1 piston |
Thông qua những thông số kỹ thuật trên, ta có thể so sánh FZS và FZ150i về động cơ một cách dễ dàng. Với trang bị động cơ xy-lanh 4 thì SOHC, sử dụng hệ thống làm mát dung dịch và phun xăng điện tử FI hiện đại giúp cho FZ150i vượt trội hơn so với FZS.

Đối với FZS, động cơ được trang bị Blue-Core. Thế nhưng, đây lại được xem là điều “không hợp lý” với một chiếc xe cần sự mạnh mẽ. Bên cạnh đó, khi so sánh về công suất tối đa cùng với mô men xoắn cực đại thì FZ150i hơn hẳn FZS.
So sánh mức tiêu hao nhiên liệu của FZS và FZ150i
Về mức tiêu hao nhiên liệu, FZS và FZ150i được đánh giá là tương đương nhau khi đều sở hữu mức tiêu hao là 45km/l. Đối với mức tiêu hao này, 2 mẫu xe này được xem là tiết kiệm nhiên liệu tốt trong phân khúc 150cc.

Bài viết trên là những chia sẻ những điểm khác biệt khi so sánh FZS và FZ150i. Hy vọng qua đó, mọi người có thể lựa chọn được chiếc xe phù hợp với sở thích, nhu cầu và điều kiện kinh tế của mình nhé.